BỘ LƯU ĐIỆN UPS 10-60KVA LEVER VEGA

Đánh giá

:

Giá

:

Xuất xứ: LEVER

Tình trạng: Còn hàng

Mô tả :

Công suất: 10-60kVA

Xuất xứ: Italia

Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội, Hồ Chí Minh

Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội, Hồ Chí Minh

Giao hàng ngay sau khi đặt hàng (áp dụng với Hà Nội & HCM)

Giao hàng ngay sau khi đặt hàng (áp dụng với Hà Nội & HCM)

Lỗi 1 Đổi 1, thủ tục đơn giản

Lỗi 1 Đổi 1, thủ tục đơn giản

Cung cấp đầy đủ hóa đơn, giấy chứng nhận hàng hóa CO, CQ rõ ràng.

Cung cấp đầy đủ hóa đơn, giấy chứng nhận hàng hóa CO, CQ rõ ràng.

Nhập khẩu và phân phối bộ lưu điện ups Lever chất lượng cao. Bảo hành dài hạn, hỗ trợ dự án. 

Công suất: 10-60kVA

Xuất xứ: Italia

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODELS VT10 VT15 VT20 VT30 VT40 VT60 VT80
   
  INPUT
Rated Voltage 380 – 400 – 415 Vac 3Ph
Voltage tolerance 400 V + 20% /- 25%
Frequency 45 – 65 Hz
Soft start 0 – 100% in 120’’ (selectable)
Frequency tolerance permissible ± 2% (selectable da ± 1% a ± 5% da front panel)
Standard amenities Protection di Back Feed; linea di bypass divisible
  BYPASS
Rated voltage 360-400-420 Vac 3Ph + N
Rated frequency 50 o 60 Hz (selectable)
   
Rated power (kVA) 10 15 20 30 40 60 80
Active power (kW) 9 13,5 18 27 36 54 72
Number of phases 1
Rated voltage 380 – 400 – 415 Vac 3Ph + N (selectable)
Static stability ± 1%
Dynamic stability ± 5% in 10 ms
Voltage distortion < 1% con linear load / < 3% with distortion load
Crest Factor 3:1 lpeack/lrms
Stability frequency on battery 0,05%
Frequency 50 o 60 Hz (selectable)
Overload 110% for 60’; 125% for 10’; 150% for 1’
  BATTERY
Type VRLA AGM / GEL; NiCd; Supercaps; Li-ion; Flywheels
Ripple < 1%
Temperature compensation -0,5 Vx°C
Charge current typical 0,2 x C10
  INSTALLATION INFO
Type VRLA AGM/GEL/NiCd/Li-ion/Supercaps
Charging time 6 hours
  INSTALLATION INFO
Weight without batteries (kg) 228 241 256 315 335 460 540
Dimensions (WxDxH) (mm) 555x740x1400 800x740x1400
Remote signals SPDT contacts
Remote commands ESD e bypass
Communication RS232 double + SPDT contacts + 2 slot for communication interface
Ambient temperature 0 °C/ +40 °C
Relative humidity <95% not condensed
Colour RAL 7016
Noise at 1 m (ECO Mode) 60 dBA 62 dBA
Protection degree IP20
Efficiency Smart Active up to 98%
Regulations Direttive LV 2006/95/EC – 2004/108/EC; Security IEC EN 62040-1; EMC IEC EN 62040-2; Prestazioni IEC EN 62040-3
Classification by IEC
62040-3
(Voltage Frequency Independent) VFI – SS – 111
Moving the UPS UPS Transpallet